Bản dịch của từ 掰开 trong tiếng Anh
掰开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāi | ㄅㄞ | b | ai | thanh ngang |
掰开 (Động từ)
【bāi kāi】
01
To break apart or separate something originally stuck or joined together by hand
把原本靠在一起的物体分开、打开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掰开
bāi
掰
kāi
开
- Bính âm:
- 【bāi】【ㄅㄞ】【BÃI】
- Các biến thể:
- 𢯌
- Hình thái radical:
- ⿲,手,分,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノノ丶フノノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓦
挀
擘
擊
㧭
挙
揫
㨍
㧝
拳
拏
撃
㧱
擧
㨇
揘
湠
飯
觞
䇪
嵍
渭
䑫
𠌌
锁
睌
蜒
鸡掰
掰掰
掰开
掰扯
掰弯
瞎掰
假掰
掰直
掰手腕
掰腕子
