Bản dịch của từ 掸 trong tiếng Anh
掸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄉㄢˇ | d | an | thanh hỏi |
掸 (Danh từ)
【Shàn】
01
To dust off; to brush or sweep lightly to remove dust
用掸子或别的东西轻轻地抽或扫,去掉灰尘等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
掸 (Danh từ)
【Shàn】
01
An historical Chinese term referring to the Dai (Thai) ethnic group (used in classical Chinese histories).
中国史书上对傣族的一种称呼
Ví dụ
02
Shan ethnic group (an ethnic group of Myanmar, mostly living in Shan State)
缅甸民族之一,大部分居住在掸邦 (自治邦名)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【Shàn】【ㄉㄢˇ, ㄕㄢˋ】【ĐÀN.ĐẠN】
- Các biến thể:
- 撣, 撢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刐
伔
馾
黕
赕
衴
㕪
黵
胆
燀
皽
膽
疝
謆
擅
㣌
墠
鳣
贍
鱓
敾
䄠
䡪
䠾
擭
撖
搇
扡
揕
挧
㩦
搓
按
攤
捕
揤
唼
盔
㢈
䘬
𠙘
啕
䟜
逬
偃
捷
㬸
裆
掸子
掸邦
动掸
掸瓶
家具掸
除尘掸
羽毛掸
鸡毛掸子
风尘未掸
掸邦高原
