ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
掹
Bảng phân tích âm vị 掹
Mēng
(Cant.) to pluck, to pull
方言,拉,拽:~~扯扯。佢~甩咗我只衫纽(他拽掉了我一个衣服扣子)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(Cant.) to pull out, to pluck
方言,拔:~草。鸭尾吔毛仲味~干净(鸭屁股上的毛还没拔干净)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép