Bản dịch của từ 掺和 trong tiếng Anh
掺和
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
Chān | ㄘㄢˋ | c | an | thanh huyền |
掺和 (Động từ)
【chān huo】
01
To mix together; to blend or combine different things
掺杂混合在一起
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To meddle in or interfere, often causing trouble
参加进去添乱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掺和
chān
掺
huo
和
Các từ liên quan
掺假
掺合
掺手
掺扶
掺挝
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẢM】
- Các biến thể:
- 摻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一ノ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裧
幨
襜
辿
覘
搀
㢟
攙
鋓
摻
觇
㚲
忺
廯
仙
屳
韯
搟
僊
馦
秈
珗
銛
躚
㻮
薒
㣓
灿
粲
謲
摻
澯
璨
嘇
孱
䛹
㺑
炶
陕
㪎
覢
㚒
熌
闪
㬭
閃
㨛
㶒
撗
捘
摳
挠
捛
擕
拚
拓
㩵
掩
摡
掤
䜴
笠
脖
㸺
庴
唺
寃
㳶
𠅢
偓
累
傇
掺列
趁雾掺雨
掺杂
掺和
掺假
掺水
