Bản dịch của từ 揀 trong tiếng Anh
揀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
揀 (Động từ)
【jiǎn】
01
To choose carefully; to select precisely
挑選:挑~。~擇。~選。挑肥~瘦。
Ví dụ
02
Same as 'pick up' or 'gather'
同“撿”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 㪝, 拣, 柬, 撿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,柬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湕
䵤
枧
詃
篯
鎫
䮿
戬
䅐
挸
謭
檢
捆
㨬
摵
㨒
挰
攗
擸
撺
捬
撯
抉
搏
揝
跑
酡
琻
罥
匑
赎
蓃
鲁
貵
㛻
跖
