Bản dịch của từ 揇 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇnanthanh hỏi

(Động từ)

nǎn
01

A painful, hard-to-endure feeling or distress; an emotional state of suffering, annoyance, or inner torment.

难以忍受的痛苦或困扰。 一种情感或状态,通常与痛苦、困惑或不安有关。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揇
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NÃM】
Hình thái radical:
⿰⺘南
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép