Bản dịch của từ 揉碎 trong tiếng Anh
揉碎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
揉碎 (Động từ)
【róu suì】
01
To crush or mash into small pieces
压碎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To crush or press into tiny pieces; to crumble
碎成碎片
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揉碎
róu
揉
suì
碎
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 楺, 煣, 𦽩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,柔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰇
𠃙
脜
㖻
㽥
葇
厹
渘
糅
䋴
媃
蹂
揟
搾
㨥
㩯
㨯
抦
挻
捡
掭
撼
搤
掽
骙
閐
愇
傜
喟
筍
䅌
馇
湾
傃
搁
㨓
揉搓
揉碎
搓揉
揉合
揉磨
揉和
揉制
揉面
揉擦
揉眼睛
