Bản dịch của từ 揍扁 trong tiếng Anh
揍扁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòu | ㄗㄡˋ | z | ou | thanh huyền |
揍扁 (Động từ)
【zòu biǎn】
01
To beat someone up badly until they are flat or severely hurt.
击打到非常伤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揍扁
zòu
揍
biǎn
扁
- Bính âm:
- 【zòu】【ㄗㄡˋ】【THẤU】
- Các biến thể:
- 奏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一一ノ丶一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵵
䲀
㔿
楱
奏
䠫
媰
捾
㩇
摾
擅
㨭
招
㨽
㨺
㨾
攋
挎
撢
谢
媜
喧
畬
軶
湜
锈
喭
婣
㝣
䛆
㟫
欠揍
挨揍
揍他
揍扁
揍死
狠揍
乱揍
