Bản dịch của từ 描朱 trong tiếng Anh

描朱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

描朱 (Động từ)

miáo zhū
01

The practice/exercise of tracing or filling Chinese characters in red ink (also called 'miaohong'), used for handwriting practice

1.亦称“描红”。

Ví dụ
02

To imitate; to model after (to copy or emulate)

3.比喻模仿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To trace or copy characters printed in red — used for children learning brush calligraphy by tracing red model characters on practice paper.

2.谓儿童初学毛笔字时,在一种印有红色楷字的习字纸上摹写。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描朱

miáo

zhū

Các từ liên quan

描写
描写画角
描叙
描图
描头画角
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
描
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép