Bản dịch của từ 描画 trong tiếng Anh
描画
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miáo | ㄇㄧㄠˊ | m | iao | thanh sắc |
描画 (Động từ)
【miáo huà】
01
To sketch; to draw; to depict; to portray
画; 描写
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To depict or portray the image of something using language or writing.
用语言文字等把事物的形象表现出来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描画
miáo
描
huà
画
- Bính âm:
- 【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媌
嫹
瞄
䁧
緢
苗
鹋
㑤
㠺
䖢
鶓
揈
拭
捛
攭
摈
撪
搬
㩬
掐
撲
挸
揃
谗
掮
谛
貶
堇
寉
淋
桲
䚼
崍
𠊮
徙
描述
扫描
描写
描绘
素描
描红
描摹
描画
白描
描图
