Bản dịch của từ 描笔 trong tiếng Anh
描笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miáo | ㄇㄧㄠˊ | m | iao | thanh sắc |
描笔 (Danh từ)
【miáo bǐ】
01
A brush or pen for painting flowers; a drawing/painting brush used for outlining or depicting floral motifs
描花之笔;画笔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描笔
miáo
描
bǐ
笔
Các từ liên quan
描写
描写画角
描叙
描图
描头画角
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媌
嫹
瞄
䁧
緢
苗
鹋
㑤
㠺
䖢
鶓
揈
拭
捛
攭
摈
撪
搬
㩬
掐
撲
挸
揃
谗
掮
谛
貶
堇
寉
淋
桲
䚼
崍
𠊮
徙
描述
扫描
描写
描绘
素描
描红
描摹
描画
白描
描图
