Bản dịch của từ 描鸾刺凤 trong tiếng Anh

描鸾刺凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

描鸾刺凤 (Danh từ)

miáo luán cì fèng
01

An archaic phrase describing a woman skilled at embroidery — praising delicate, artful needlework.

形容女子工于刺绣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 描鸾刺凤

miáo

luán

fèng

Các từ liên quan

描写
描写画角
描叙
描图
描头画角
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
描
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép