Bản dịch của từ 提 trong tiếng Anh
提

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
提 (Động từ)
To carry or lift something with the hand; to hold up (e.g., carry by hand, pick up)
垂手拿着东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To lift; to raise; to pick up (move something upward)
使事物由下往上移
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To move (a deadline/event) earlier; to bring forward
把预定的期限往前挪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To raise; to put forward (a question, proposal, opinion)
说出;指出或举出的意见;问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take/lead someone out (from custody or confinement); to bring out
把犯人从关押的地方带出来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To mention; to bring up; to refer to
谈 (起;到)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To withdraw; to take out (money or an item); to extract
提取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
提 (Danh từ)
A rising/upward stroke in Chinese characters (the short upward flick called 'tí')
汉字的笔画
Surname Tí (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A ladle or dipper (long-handled vessel for scooping liquids, e.g., oil or wine)
舀油;酒等的器具;有很长的把儿;往往按所舀液体的斤两制成大小不等的一套
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 椸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
