Bản dịch của từ 提 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

(Động từ)

01

To carry or lift something with the hand; to hold up (e.g., carry by hand, pick up)

垂手拿着东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To lift; to raise; to pick up (move something upward)

使事物由下往上移

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To move (a deadline/event) earlier; to bring forward

把预定的期限往前挪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To raise; to put forward (a question, proposal, opinion)

说出;指出或举出的意见;问题

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To take/lead someone out (from custody or confinement); to bring out

把犯人从关押的地方带出来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To mention; to bring up; to refer to

谈 (起;到)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To withdraw; to take out (money or an item); to extract

提取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

A rising/upward stroke in Chinese characters (the short upward flick called 'tí')

汉字的笔画

Ví dụ
02

Surname Tí (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A ladle or dipper (long-handled vessel for scooping liquids, e.g., oil or wine)

舀油;酒等的器具;有很长的把儿;往往按所舀液体的斤两制成大小不等的一套

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép