Bản dịch của từ 提取 trong tiếng Anh
提取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
提取 (Động từ)
【tí qǔ】
01
To take out or withdraw (items, money, or valuables) from a place where they are stored or kept
从负责保管的机构或一定数量的财物中取出 (存放的或应得的财物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To extract or take out a part from a whole, especially money or resources
从财物的总数中取出一部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To extract or obtain by refining or concentrating
提炼而取得
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提取
tí
提
qǔ
取
Các từ liên quan
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 椸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桋
䛱
鷤
鹈
鍗
稊
漽
褆
偍
䅠
㖒
䬫
趆
奃
仾
滴
埞
彽
碮
隄
鏑
啲
䃅
袛
抵
阺
䍕
詆
呧
䱃
軧
坻
䢑
底
砥
鯳
摊
摜
揻
攤
揮
揖
撪
扌
挀
搘
抂
扠
晴
㳼
䖯
鈤
㪚
㴘
竣
赒
𠒤
惴
溞
椅
提前
提供
提醒
提高
提升
提倡
提示
提出
提交
提成
提防
提溜
