Bản dịch của từ 提法 trong tiếng Anh

提法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提法 (Danh từ)

tí fǎ
01

A traditional Chinese medicine technique to lift and reposition displaced fractured bones to their correct place.

(中医正骨八法之一)通过抬起将骨折移位的部分恢复到正确位置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Formulation; a way of proposing or expressing an idea

配方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Viewpoint or way of expressing an opinion on a topic

(对某一问题的)观点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Way of expressing or wording a proposal

(提案的)措辞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提法

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
法不徇情
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép