Bản dịch của từ 提盒 trong tiếng Anh

提盒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提盒 (Danh từ)

tí hé
01

A portable lunch box or tiered food container with a handle, often made of bamboo, wood, metal, or enamel, used to carry meals or snacks.

有提梁的盒子,多为两层或三层,形状不一,用竹、木、金属或搪瓷等制成,多用来装饭菜、糕点等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提盒

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
盒仗
盒子
盒子会
盒子枪
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép