Bản dịch của từ 提花 trong tiếng Anh

提花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

提花 (Danh từ)

tí huā
01

Jacquard weaving technique producing raised patterns on fabric using warp and weft threads.

(提花儿) 用经线、纬线错综地在织物上织出凸起的图案

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 提花

huā

Các từ liên quan

提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
提
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép