Bản dịch của từ 插花 trong tiếng Anh

插花

Danh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

插花 (Danh từ)

chā huā
01

The art of arranging flowers; flower arrangement.

指花卉造型艺术

Ví dụ

插花 (Động từ)

chā huā
01

To arrange flowers by inserting various blooms into a basket or vase to create a designed floral display

把各种花卉按照设计的造型插在花篮、花瓶里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To intersperse; to plant or insert things alternately or mixed in

交错;夹杂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

插花 (Trạng từ)

chā huā
01

Mixed in; interspersed; intertwined

夹杂着;交错着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插花

chā

huā

插
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
Hình thái radical:
⿰,⺘,臿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép