Bản dịch của từ 插销 trong tiếng Anh

插销

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

插销 (Danh từ)

chā xiāo
01

A metal bolt or latch used on doors or windows to secure them closed.

门窗上装的金属闩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Electrical plug; the connector at the end of a power cord that plugs into a socket.

也叫插头。装在导线头上的电源接头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 插销

chā

xiāo

Các từ liên quan

插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
销乏
销亡
销偃
插
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SÁP】
Các biến thể:
挿, 捷, 揷, 臿, 𢭉, 𢰔
Hình thái radical:
⿰,⺘,臿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨ノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép