Bản dịch của từ 揖客 trong tiếng Anh
揖客
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
揖客 (Động từ)
【yī kè】
01
A visitor or guest who is respectfully greeted with a slight bow or hand gesture, indicating polite but not highly formal hospitality.
来访的客人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揖客
yī
揖
kè
客
Các từ liên quan
揖别
揖揖
揖游
揖盗开门
揖让
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【ẤP】
- Các biến thể:
- 𢯇, 𢱼, 撎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,咠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吚
渏
洢
悘
瑿
衤
禕
㐆
嫛
鹥
醫
㙠
揥
挕
擷
捆
抉
㧲
撞
措
掃
揩
㧺
摍
禅
焥
媃
畮
脹
𠋵
軤
婿
湶
湆
赍
㨏
作揖
揖让
长揖
揖客
张揖
开门揖盗
打躬作揖
罗圈儿揖
打拱作揖
