Bản dịch của từ 揚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yáng
01

See the character '' (to raise, to spread, like a fluttering flag)

见“扬”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揚
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
扬, 敭, 𠭲, 𢾙, 𣈟
Hình thái radical:
⿰,⺘,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép