Bản dịch của từ 揜 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

(Động từ)

yǎn
01

To surprise; to astonish, to startle

令人惊讶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cover up; to conceal; to hide by placing something over

掩饰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揜
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𨢴
Hình thái radical:
⿰⺘弇
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép