ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
揜
Bảng phân tích âm vị 揜
Yǎn
To surprise; to astonish, to startle
令人惊讶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cover up; to conceal; to hide by placing something over
掩饰
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép