Bản dịch của từ 揞 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/Aanthanh hỏi

(Động từ)

ǎn
01

To apply powder or powdered medicine onto a wound (to dress/medicate by sprinkling or smearing powder)

用药面儿或其他粉末敷在伤口上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揞
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【YÊM】
Hình thái radical:
⿰,⺘,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép