ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
揞
Bảng phân tích âm vị 揞
Ǎn
To apply powder or powdered medicine onto a wound (to dress/medicate by sprinkling or smearing powder)
用药面儿或其他粉末敷在伤口上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép