ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
揠
Bảng phân tích âm vị 揠
Yà
To pull up; to uproot; to yank out (often plants); also used figuratively in 'helping growth by force' (as in the idiom 揠苗助长)
拔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép