Bản dịch của từ 揩 trong tiếng Anh
揩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kāi | ㄎㄞ | k | ai | thanh ngang |
揩 (Động từ)
【kāi】
01
To wipe (clean) with a cloth or alcohol; to rub away moisture or dirt
用湿布块儿或酒精等擦拭使干净
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To wipe; to rub off (with a cloth or hand), e.g., wipe sweat or clean a surface
擦; 抹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
- Các biến thể:
- 𢾆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,皆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フノフノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐦
锎
㱾
㚊
奒
開
开
捆
撾
摪
挀
拤
摭
扳
揬
摈
撛
抶
掚
焥
森
偨
渹
馉
耠
䦈
絽
䄌
揁
遄
喒
揩油
揩拭
揩擦
从中揩油
