Bản dịch của từ 揩抹 trong tiếng Anh

揩抹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞkaithanh ngang

揩抹 (Động từ)

kāi mǒ
01

To wipe or rub off (clean a surface, remove stains or liquid)

擦抹,抹去。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揩抹

kāi

Các từ liên quan

揩免
揩击
揩名
揩拭
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
揩
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
𢾆
Hình thái radical:
⿰,⺘,皆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フノフノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép