Bản dịch của từ 揭举 trong tiếng Anh
揭举
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
揭举 (Động từ)
【jiē jǔ】
01
To display or exhibit (figuratively)
(图)展示
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To explain or clarify
阐述
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To lift up; to raise
举起
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To reveal or present clearly; to put forward
阐述
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揭举
jiē
揭
jǔ
举
Các từ liên quan
揭不开锅
揭业
揭人之短
揭借
揭债
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 担, 拮, 掲, 搩, 𢶆, 𢷒, 楬, 𡤒, 𢷔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媘
䃈
湝
裓
皆
哜
楷
接
袓
堦
结
阶
㮑
栔
訖
㞓
䰴
㼮
㼤
藒
䏅
碛
愒
䀈
㨢
㧐
㨜
抃
㧧
攐
摺
挻
揿
㨖
摸
摻
喤
雅
㪗
𠌛
琼
㴗
詞
腈
㨐
棃
搰
禂
揭示
揭露
揭晓
揭穿
揭开
按揭
揭发
揭秘
揭短
揭阳
