Bản dịch của từ 揱 trong tiếng Anh
揱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
揱 (Tính từ)
【xiāo】
01
Arms that are slender and beautiful.
手臂细长漂亮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Slender and elongated, as described in the phrase “望其辐,欲其揱尔而纤也。”
细长:“望其辐,欲其~尔而纤也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 梢, 𣕇, 攕
- Hình thái radical:
- ⿱,削,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶丿丿乚丶丶丨乚丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獢
销
萧
窙
枵
婋
鴞
㩋
睄
消
彇
嚻
㨼
拏
㨌
掌
搿
撀
攣
搴
掰
擧
㧘
㧝
䅘
僇
話
瘐
蜖
槩
碓
䪵
𠙦
蒦
蜁
䣹
