Bản dịch của từ 揸 trong tiếng Anh
揸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
揸 (Động từ)
【zhā】
01
To pick up or pinch something small with the fingers (to pick/flick up)
用手指撮东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To spread (one's fingers or hand) open; to splay one's fingers
把手指伸张开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
