ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
揸笔
Bảng phân tích âm vị 揸
Zhā
A large brush (short thick handle) used for writing/calligraphy, held with five fingers; a big ink brush.
大毛笔。笔杆粗短,书写时以五指抓住,故称。
zhā
揸
bǐ
笔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép