Bản dịch của từ 揽结 trong tiếng Anh
揽结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
揽结 (Động từ)
【lǎn jié】
01
To pick and tie up (usually referring to fruits or vines).
1.采摘系结。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To make friends; to form close connections or relationships
3.犹结交。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To receive or collect (goods, money, or documents)
2.收取。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揽结
lǎn
揽
jié
结
Các từ liên quan
揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
- Các biến thể:
- 攬, 擥, 㩜, 𢱯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,览
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丨ノ一丶丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欖
䌫
㰖
爦
𠓭
浨
䊖
覽
懶
懒
罱
攬
搷
掸
揀
摒
㩷
挊
㧲
㧷
㨘
撷
拊
㨾
萾
貂
棆
惢
䄎
痫
琭
窜
㟩
痢
㾖
弽
招揽
承揽
包揽
揽活
兜揽
独揽
揽客
延揽
收揽
总揽
