Bản dịch của từ 揾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

(Động từ)

wěn
01

To wipe away (tears) (literary)

(文学)擦去(眼泪)

Ví dụ
02

To press or push with a finger(s); to press down (with thumb or fingertip)

用手指按

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To soak; to steep (in liquid)

浸泡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Press (with a finger); push down by hand

用手指按

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To rub; to wipe; to massage (with hands)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

wěn
01

To look for; to seek (colloquial/vernacular, Cantonese/Hakka/Minnan usages; equivalent to )

Mandarin equivalent: 找 [zhǎo]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To look for; to search (Cantonese usage)

寻找(粤语)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

揾
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˋ】【UẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép