Bản dịch của từ 揾钱 trong tiếng Anh

揾钱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

揾钱 (Động từ)

wèn qián
01

To earn money; to make money

挣钱;赚钱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 揾钱

wèn

qián

Các từ liên quan

揾食
钱丬鱼
钱串
钱串子
揾
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˋ】【UẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép