Bản dịch của từ 搁放 trong tiếng Anh

搁放

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

搁放 (Động từ)

gē fàng
01

To place or put aside items, often implying temporarily setting something down or storing it for later use

放置物品或不再使用的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搁放

fàng

搁
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜ, ㄍㄜˊ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,阁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丨フノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép