ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搇
Bảng phân tích âm vị 搇
Qìn
To press or push so something vibrates/oscillates; to ring (by pressing), to shake or jiggle
摇动物体或身体,使其来回移动。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép