ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搉估
Bảng phân tích âm vị 搉
Què
To manipulate by hand; to rub/press or handle (see entry for 搉沽)
见“搉沽”。
què
搉
gū
估
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép