ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搉油
Bảng phân tích âm vị 搉
Què
A government-granted monopoly on the sale of oil (official privilege to sell oil)
官府专利卖油。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
què
搉
yóu
油
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép