Bản dịch của từ 搊弹词 trong tiếng Anh

搊弹词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇzouthanh hỏi

搊弹词 (Danh từ)

chōu tán cí
01

See entry for 弹词 — a form of narrative singing or spoken-sung storytelling (folk performance)

见「弹词」条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A form of sung-spoken performance or rap-like folk recitation (a traditional spoken-sung art)

一种说唱艺术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搊弹词

chōu

tán

搊
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ, ㄔㄡ】【SƯU, XÂU】
Các biến thể:
𢫧, 𢬆, 𢬞, 𢬟, 𢮢
Hình thái radical:
⿰⺘芻
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丨ノノフフ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép