Bản dịch của từ 搌 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

(Động từ)

zhǎn
01

To dab, wipe or press lightly with a soft absorbent material to remove moisture

(用松软干燥的东西) 轻轻擦抹或按压,吸去湿处的液体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

搌
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép