ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搌
Bảng phân tích âm vị 搌
Zhǎn
To dab, wipe or press lightly with a soft absorbent material to remove moisture
(用松软干燥的东西) 轻轻擦抹或按压,吸去湿处的液体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép