Bản dịch của từ 搌布 trong tiếng Anh

搌布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

搌布 (Danh từ)

zhǎn bù
01

Cloth or rag used for wiping or cleaning utensils and surfaces

擦器皿用的布;抹布; 擦器物用的布块等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搌布

zhǎn

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
搌
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép