Bản dịch của từ 搑迹 trong tiếng Anh
搑迹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
搑迹 (Động từ)
【róng jì】
01
To carry on or inherit the undertakings/legacy of one's predecessors; to continue a predecessor's work
承袭先辈的事业。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搑迹
róng
搑
jì
迹
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 擃
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,茸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨一一丨一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠜
茙
嵤
荣
榕
瀜
溶
嶸
䈶
烿
鎔
容
涳
乪
憹
馕
囊
饢
蠰
嚢
饟
䂇
欜
馕
擃
瀼
攮
曩
灢
㶞
拽
掮
掳
㩙
掻
招
㩤
掷
擗
挨
揞
拣
𠔦
鿕
崴
嵘
𠌁
叅
堬
毴
跑
椄
㜂
堾
