Bản dịch của từ 搒 trong tiếng Anh

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

(Động từ)

bàng
01

To beat or strike with a stick (to hit using a rod or board)

用棍子或竹板子打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

bàng
01

Taiwanese reading variant of a verb meaning to throw or toss; pronounced bèng in Taiwanese usage

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

搒
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BẢNG】
Các biến thể:
㧍, 挷, 𢮔, 榜
Hình thái radical:
⿰,⺘,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép