Bản dịch của từ 搒械 trong tiếng Anh
搒械
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
搒械 (Động từ)
【péng xiè】
01
To be tortured/interrogated and then put back in restraints (e.g., shackles); to bind/chain someone again after beating
谓拷打后再戴以镣铐等刑具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搒械
bàng
搒
xiè
械
Các từ liên quan
搒决
搒挞
搒捶
搒掠
搒棰
械具
械具学
械器
械战
械数
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 㧍, 挷, 𢮔, 榜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謗
䎧
㯁
㭋
艕
镑
蜯
㾦
磅
蚄
蛖
棒
㮄
䰃
硼
弸
憉
樥
㱶
竼
痭
蟚
纄
袶
掄
抮
攎
撪
挮
拑
摍
掲
㧹
捸
摏
擬
䬱
㗙
稜
漣
溣
楕
𠌱
㮴
鹌
㟳
褄
㺍
