Bản dịch của từ 搒笞 trong tiếng Anh
搒笞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
搒笞 (Động từ)
【péng chī】
01
To beat, flog, or torture (to inflict physical punishment or severe torment).
拷打。引申指折磨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搒笞
bàng
搒
chī
笞
Các từ liên quan
搒决
搒挞
搒捶
搒掠
搒械
笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 㧍, 挷, 𢮔, 榜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謗
䎧
㯁
㭋
艕
镑
蜯
㾦
磅
蚄
蛖
棒
㮄
䰃
硼
弸
憉
樥
㱶
竼
痭
蟚
纄
袶
掄
抮
攎
撪
挮
拑
摍
掲
㧹
捸
摏
擬
䬱
㗙
稜
漣
溣
楕
𠌱
㮴
鹌
㟳
褄
㺍
