Bản dịch của từ 搔扰 trong tiếng Anh
搔扰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
搔扰 (Động từ)
【sāo rǎo】
01
To annoy or disturb repeatedly; to harass
骚扰
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To annoy or cause disturbance
打扰
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To disturb; to annoy and cause unrest
使不安宁; 扰乱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔扰
sāo
搔
rǎo
扰
Các từ liên quan
搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
扰习
扰乱
扰从
扰冗
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,蚤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缫
颾
懆
騒
慅
溞
鰠
騷
繅
鳋
繰
掻
担
㧅
搁
拇
挄
㨩
擟
拒
擜
摂
拕
㨋
䣮
䋜
媥
喀
䘗
棑
㻚
犆
蜑
㴣
楛
勝
搔痒
抓搔
搔扰
搔伤
玉搔头
搔首弄姿
隔靴搔痒
搔首踟蹰
