Bản dịch của từ 搔痒 trong tiếng Anh

搔痒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠsaothanh ngang

搔痒 (Động từ)

sāo yǎng
01

To tickle (to lightly touch causing a tingling sensation that often makes one laugh or squirm)

挠痒痒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To scratch an itch

抓(痒)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搔痒

sāo

yǎng

Các từ liên quan

搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
搔
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
Các biến thể:
㮻, 𢫼, 𢭒, 𢮞, 𢸪, 𤔢, 掻
Hình thái radical:
⿰,⺘,蚤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép