Bản dịch của từ 搞 trong tiếng Anh
搞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | g | ao | thanh hỏi |
搞 (Động từ)
【gǎo】
01
To do; to carry out; to engage in (an activity or task)
做;从事某研究、做某个方面有关的事务等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To do; to make; to carry out (produce or set up something)
制造;产生
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To get/obtain; to fetch or procure (by effort or arranging)
表示设法获得
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To do/make (cause something to happen; make something be in a certain state)
带上结果补语,表示使出现某种结果
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To do; to make; to set up; to organize (informal, general-purpose verb)
设置;组织
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 攪, 敲, 靠, 𢲤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槀
稾
縞
稁
檺
藳
鎬
槁
㚏
㚖
㾸
菒
擴
搨
㨟
挃
㩇
摌
撪
擺
推
摉
擓
㨋
嗍
䐐
楊
虜
蔜
𠗽
䧹
禎
雵
敯
楏
愆
搞笑
搞定
搞错
搞砸
搞通
难搞
搞混
搞好
乱搞
瞎搞
