ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搠换
Bảng phân tích âm vị 搠
Shuò
To swap; to exchange (swap places or items)
调换。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shuò
搠
huàn
换
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép