ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搡
Bảng phân tích âm vị 搡
Sǎng
To shove; to push forcefully outward
猛推; 向外用力使物体或物体的某一部分顺着用力的方向移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép