Bản dịch của từ 搢扑 trong tiếng Anh
搢扑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
搢扑 (Động từ)
【jìn pū】
01
To insert or attach a punitive instrument (used in military law) at the waist as a warning or oath to the group
插扑于带间。示以军法警戒誓众之意。扑,教刑之具。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搢扑
jìn
搢
pū
扑
Các từ liên quan
搢忽
搢挺
搢曶
搢本
搢朴
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
